分布控制
Phồn thể: 分佈控制
fēn bù kòng zhì
Âm Hán Việt: phân bố khống chế
1.điều khiển phân tán
distributed control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 分佈控制
fēn bù kòng zhì
Âm Hán Việt: phân bố khống chế
1.điều khiển phân tán
distributed control
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác