分布式结构
Phồn thể: 分佈式結構
fēn bù shì jié gòu
Âm Hán Việt: phân bố thức kết cấu
1.kiến trúc phân tán
distributed architecture
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác