分巡兵备道
Phồn thể: 分巡兵備道
fēn xún bīng bèi dào
Âm Hán Việt: phân tuần binh bị đạo
1.cơ quan giám sát và phòng thủ tỉnh (thời nhà Thanh)
(Qing dynasty) provincial surveillance and defense commission
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác