分子料理
fēn zǐ liào lǐ
Âm Hán Việt: phân tử liệu lý
1.ẩm thực phân tử
molecular gastronomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácfēn zǐ liào lǐ
Âm Hán Việt: phân tử liệu lý
1.ẩm thực phân tử
molecular gastronomy
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác