刀耕火种
Phồn thể: 刀耕火種
dāo gēng huǒ zhòng
Âm Hán Việt: đao canh hoả trồng
1.đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
slash and burn (agriculture)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác