刀枪剑戟
Phồn thể: 刀槍劍戟
dāo qiāng jiàn jǐ
Âm Hán Việt: đao thương kiếm kích
(idiom) melee combat weapons of ancient China, such as swords, spears and halberds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác