刀枪不入
Phồn thể: 刀槍不入
dāo qiāng bù rù
Âm Hán Việt: đao thương bất nhập
1.nghĩa đen: đao thương bất nhập (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: bất khả xâm phạm
3.không thể chạm tới
4.mặt dày
5.không tiếp thu phê bình
lit. impervious to sword or spear (idiom) · fig. invulnerable · untouchable · thick-skinned · impervious to criticism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác