刀山火海
dāo shān huǒ hǎi
Âm Hán Việt: đao sơn hoả hải
1.nghĩa đen núi dao biển lửa
2.nghĩa bóng nguy hiểm tột cùng (thành ngữ)
lit. mountains of daggers and seas of flames · fig. extreme danger (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác