函授课程
Phồn thể: 函授課程
hán shòu kè chéng
Âm Hán Việt: hàm thụ khoá trình
1.khóa học từ xa
correspondence course
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 函授課程
hán shòu kè chéng
Âm Hán Việt: hàm thụ khoá trình
1.khóa học từ xa
correspondence course
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác