凼
dàng
Âm Hán Việt: đãng
1.vũng
2.hố
3.rãnh
4.hầm cầu
pool · pit · ditch · cesspit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdàng
Âm Hán Việt: đãng
1.vũng
2.hố
3.rãnh
4.hầm cầu
pool · pit · ditch · cesspit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác