出租汽车
Phồn thể: 出租汽車
chū zū qì chē
Âm Hán Việt: xuất tô khí xa
lượng từ 辆
1.taxi
2.xe taxi (Trung Quốc)
3.xe thuê (Đài Loan)
taxi · cab (PRC) · hire car (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác