出生证明书
Phồn thể: 出生證明書
chū shēng zhèng míng shū
Âm Hán Việt: xuất sinh chứng minh thư
lượng từ 张
1.giấy khai sinh
birth certificate
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác