出淤泥而不染
chū yū ní ér bù rǎn
Âm Hán Việt: xuất ứ nê nhi bất nhiễm
1.nghĩa đen: mọc lên từ bùn mà không bị vấy bẩn (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: có nguyên tắc và liêm khiết
lit. to grow out of the mud unsullied (idiom) · fig. to be principled and incorruptible
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác