出入境管理局
Chū rù Jìng Guǎn lǐ jú
Âm Hán Việt: xuất nhập cảnh quản lý cục
1.cục quản lý xuất nhập cảnh (Trung Quốc)
Exit and Entry Administration Bureau (PRC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác