出
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
chū
Âm Hán Việt: xuất
HSK 2
1.đi ra; đi ra ngoài
2.phát sinh; xảy ra
3.sản xuất; tạo ra
4.vượt quá
5.(dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)
6.lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.
to go out; to come out · to arise; to occur · to produce; to yield · to go beyond; to exceed · (used after a verb to indicate an outward direction or a positive result) · classifier for dramas, plays, operas etc
động từlượng từbộ 凵
chū
Âm Hán Việt: xuất
HSK 2
1.biến thể của 出 (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
variant of 出 (classifier for plays or chapters of classical novels)
động từlượng từbộ 凵
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác