凹凸轧花
Phồn thể: 凹凸軋花
āo tū yà huā
Âm Hán Việt: ao đột yết hoa
1.dập nổi
embossing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 凹凸軋花
āo tū yà huā
Âm Hán Việt: ao đột yết hoa
1.dập nổi
embossing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác