凸多边形
Phồn thể: 凸多邊形
tū duō biān xíng
Âm Hán Việt: đột đa biên hình
1.hình đa giác lồi
convex polygon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 凸多邊形
tū duō biān xíng
Âm Hán Việt: đột đa biên hình
1.hình đa giác lồi
convex polygon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác