凶神恶煞
Phồn thể: 兇神惡煞
xiōng shén è shà
Âm Hán Việt: hung thần ác sát
1.hung thần ác sát (thành ngữ); ma quỷ và quái vật
(idiom) fiends; devils; monsters
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác