凯茜·弗里曼
Phồn thể: 凱茜·弗里曼
Kǎi xī Fú lǐ màn
Cathy Freeman (1973–), Australian sprinter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 凱茜·弗里曼
Kǎi xī Fú lǐ màn
Cathy Freeman (1973–), Australian sprinter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác