凭着
Phồn thể: 憑著
píng zhe
Âm Hán Việt: bằng trước
HSK 7-9
1.dựa vào
2.trên cơ sở
relying on · on the basis of
giới từbộ 几
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác