凭
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
píng
Âm Hán Việt: bằng
HSK 5
1.biến thể của 凭
variant of 凭
giới từđộng từbộ 几
píng
Âm Hán Việt: bằng
HSK 5
1.dựa vào
2.dựa trên
3.trên cơ sở
4.bất kể (như thế nào, cái gì,...)
5.bằng chứng
to lean against · to rely on · on the basis of · no matter (how, what etc) · proof
giới từđộng từbộ 几
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác