凤梨释迦
Phồn thể: 鳳梨釋迦
fèng lí shì jiā
Âm Hán Việt: phượng lê thích ca
1.quả na khắc hậu, lai giữa mãng cầu dai (Annona cherimola) và na (Annona squamosa): một loại cây trồng ở vùng nhiệt đới châu Mỹ và ở Đài Loan để lấy quả ăn được
atemoya, hybrid of the cherimoya (Annona cherimola) and the sugar apple (Annona squamosa): a tree grown in tropical regions of the Americas and in Taiwan for its edible fruit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác