凤梨可乐达
Phồn thể: 鳳梨可樂達
fèng lí kě lè dá
Âm Hán Việt: phượng lê khả lạc đạt
1.piña colada
piña colada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 鳳梨可樂達
fèng lí kě lè dá
Âm Hán Việt: phượng lê khả lạc đạt
1.piña colada
piña colada
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác