几率
Phồn thể: 幾率
jī lǜ
Âm Hán Việt: cơ luật
HSK 7-9
1.xác suất
2.tỷ lệ
probability · odds
danh từbộ 几
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幾率
jī lǜ
Âm Hán Việt: cơ luật
1.xác suất
2.tỷ lệ
probability · odds
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác