几岁
Phồn thể: 幾歲
jǐ suì
Âm Hán Việt: kỷ tuế
1.bao nhiêu tuổi? (thân mật, hoặc hỏi trẻ em)
how old are you? (familiar, or to a child)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác