几内亚比绍
Phồn thể: 幾內亞比紹
Jǐ nèi yà Bǐ shào
Âm Hán Việt: cơ nội á tỷ thiệu
Guinea-Bissau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幾內亞比紹
Jǐ nèi yà Bǐ shào
Âm Hán Việt: cơ nội á tỷ thiệu
Guinea-Bissau
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác