几内亚比索
Phồn thể: 幾內亞比索
Jī nèi yà Bǐ suǒ
Âm Hán Việt: cơ nội á tỷ sách
1.Guinea-Bissau (Đài Loan)
Guinea-Bissau (Tw)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác