几何级数
Phồn thể: 幾何級數
jǐ hé jí shù
Âm Hán Việt: kỷ hà cấp số
1.cấp số nhân
geometric series
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幾何級數
jǐ hé jí shù
Âm Hán Việt: kỷ hà cấp số
1.cấp số nhân
geometric series
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác