几何光学
Phồn thể: 幾何光學
jǐ hé guāng xué
Âm Hán Việt: kỷ hà quang học
1.quang học hình học
geometric optics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 幾何光學
jǐ hé guāng xué
Âm Hán Việt: kỷ hà quang học
1.quang học hình học
geometric optics
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác