凝血酶原
níng xuè méi yuán
Âm Hán Việt: ngưng huyết môi nguyên
1.prothrombin
prothrombin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácníng xuè méi yuán
Âm Hán Việt: ngưng huyết môi nguyên
1.prothrombin
prothrombin
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác