减压时间表
Phồn thể: 減壓時間表
jiǎn yā shí jiān biǎo
Âm Hán Việt: giảm áp thời gian biểu
1.lịch trình giảm áp (lặn)
2.cũng gọi là 减压程序
decompression schedule (diving) · also called 减压程序
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác