准噶尔盆地
Phồn thể: 準噶爾盆地
Zhǔn gá ěr Pén dì
Âm Hán Việt: chuẩn cát nhĩ bồn địa
1.Bồn địa Junggar, phía bắc Tân Cương
Junggar Basin, northern Xinjiang
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác