凄美
Phồn thể: 淒美
qī měi
Âm Hán Việt: thê mỹ
1.đầy xúc động
2.buồn và đẹp
poignant · sad and beautiful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 淒美
qī měi
Âm Hán Việt: thê mỹ
1.đầy xúc động
2.buồn và đẹp
poignant · sad and beautiful
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác