冷血动物
Phồn thể: 冷血動物
lěng xuè dòng wù
Âm Hán Việt: lạnh huyết động vật
1.động vật máu lạnh
2.bóng nghĩa: người lạnh lùng
cold-blooded animal · fig. cold-hearted person
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác