冷萃咖啡
lěng cuì kā fēi
Âm Hán Việt: lạnh tuỵ ca phê
cold brew coffee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclěng cuì kā fēi
Âm Hán Việt: lạnh tuỵ ca phê
cold brew coffee
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác