冷若冰霜
lěng ruò bīng shuāng
Âm Hán Việt: lạnh nhược băng sương
1.lạnh như băng sương (thành ngữ, thường nói về phụ nữ); thái độ lạnh lùng
2.lạnh nhạt
as cold as ice and frost (idiom, usually of woman); icy manner · frigid
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác