冷眼旁观
Phồn thể: 冷眼旁觀
lěng yǎn páng guān
Âm Hán Việt: lạnh nhãn bàng quan
1.lạnh lùng đứng nhìn
2.quan điểm thờ ơ
(idiom) to observe with an indifferent attitude; to be a bystander (usually referring to someone who could get involved but chooses not to)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác