冷淡关系
Phồn thể: 冷淡關係
lěng dàn guān xì
Âm Hán Việt: lạnh đạm quan hệ
1.quan hệ lạnh nhạt (ví dụ: giữa các quốc gia)
cold relations (e.g. between countries)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác