冷暖自知
lěng nuǎn zì zhī
Âm Hán Việt: lạnh noãn tự tri
1.xem 如人饮水,冷暖自知
see 如人饮水,冷暖自知
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclěng nuǎn zì zhī
Âm Hán Việt: lạnh noãn tự tri
1.xem 如人饮水,冷暖自知
see 如人饮水,冷暖自知
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác