冷不丁
lěng bu dīng
Âm Hán Việt: lạnh bất đinh
1.đột nhiên
2.bất ngờ
suddenly · by surprise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháclěng bu dīng
Âm Hán Việt: lạnh bất đinh
1.đột nhiên
2.bất ngờ
suddenly · by surprise
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác