冲锋陷阵
Phồn thể: 衝鋒陷陣
chōng fēng xiàn zhèn
Âm Hán Việt: xung phong hãm trận
1.xung phong và phá vỡ phòng tuyến địch
(idiom) to charge into battle; (fig.) to be on the front lines
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác