冰雪聪明
Phồn thể: 冰雪聰明
bīng xuě cōng ming
Âm Hán Việt: băng tuyết thông minh
1.cực kỳ thông minh (thành ngữ)
(idiom) exceptionally intelligent
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác