冰炭不相容
bīng tàn bù xiāng róng
Âm Hán Việt: băng thán bất tương dung
1.không thể tương thích hoặc hòa giải như băng và than nóng
as incompatible or irreconcilable as ice and hot coals
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác