冰消瓦解
bīng xiāo wǎ jiě
Âm Hán Việt: băng tiêu ngoã giải
1.tan chảy như băng và vỡ như ngói
2.tiêu tan
3.phân hủy
to melt like ice and break like tiles · to disintegrate · to dissolve
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác