冰染染料
bīng rǎn rǎn liào
Âm Hán Việt: băng nhiễm nhiễm liệu
1.thuốc nhuộm azoic
azoic dyes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbīng rǎn rǎn liào
Âm Hán Việt: băng nhiễm nhiễm liệu
1.thuốc nhuộm azoic
azoic dyes
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác