冤假错案
Phồn thể: 冤假錯案
yuān jiǎ cuò àn
Âm Hán Việt: oan giả thác án
1.cáo buộc oan, giả và sai (trong một vụ án pháp lý)
unjust, fake and false charges (in a legal case)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác