冠状动脉
Phồn thể: 冠狀動脈
guān zhuàng dòng mài
Âm Hán Việt: quan trạng động mạch
1.động mạch vành
coronary artery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 冠狀動脈
guān zhuàng dòng mài
Âm Hán Việt: quan trạng động mạch
1.động mạch vành
coronary artery
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác