冠冕堂皇
guān miǎn táng huáng
Âm Hán Việt: quan miện đường hoàng
1.kêu ngạo
2.trang nghiêm
3.hoa mỹ (thành ngữ)
high-sounding · dignified · pompous (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác