农林水产省
Phồn thể: 農林水產省
Nóng lín Shuǐ chǎn shěng
Âm Hán Việt: nông lâm thuỷ sản tỉnh
1.Bộ Nông Lâm Thủy sản (Nhật Bản)
Ministry of Agriculture, Forestry and Fisheries (Japan)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác