农奴解放日
Phồn thể: 農奴解放日
Nóng nú Jiě fàng rì
Âm Hán Việt: nông nô giải phóng nhật
1.Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
Serf Liberation Day (PRC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác